Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耍滑 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǎhuá] dùng mánh lới; giở thủ đoạn。使用手段使自己省力或免负责任。也说耍滑头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耍
| sái | 耍: | sái tiếu (nói đùa); sái lộng (giỡn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |

Tìm hình ảnh cho: 耍滑 Tìm thêm nội dung cho: 耍滑
