Từ: 英鎊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 英鎊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

anh bảng

Nghĩa của 英镑 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīngbàng] bảng Anh; đồng bảng Anh。英国的本位货币。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 英

anh:anh hùng
yêng:yêng hùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎊

bàng: 
bảng:một bảng (tiền Anh là một pound)
phạng:cái phạng
英鎊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 英鎊 Tìm thêm nội dung cho: 英鎊