Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 互见 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùjiàn] 1. bổ sung。(两处或几处的文字)相互说明补充。
2. cùng tồn tại; cùng có。(两者)都有;同时存在。
瑕瑜互见
có khuyết điểm cũng có ưu điểm
2. cùng tồn tại; cùng có。(两者)都有;同时存在。
瑕瑜互见
có khuyết điểm cũng có ưu điểm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 互
| hổ | 互: | hổ thẹn, xấu hổ |
| hỗ | 互: | hỗ trợ, tương hỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 互见 Tìm thêm nội dung cho: 互见
