Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 些个 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiē·ge] một ít; một vài。一些。
这些个。
những... này
那些个。
những... kia
吃些个东西。
ăn một ít.
他是弟弟,你应该让他些个。
nó là em, con nên nhường nó một tý.
这些个。
những... này
那些个。
những... kia
吃些个东西。
ăn một ít.
他是弟弟,你应该让他些个。
nó là em, con nên nhường nó một tý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 些
| ta | 些: | chúng ta |
| tá | 些: | tá (tiếng đứng ở cuối câu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 个
| cá | 个: | cá nháy |

Tìm hình ảnh cho: 些个 Tìm thêm nội dung cho: 些个
