Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 期限 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīxiàn] kỳ hạn; thời hạn。限定的一段时间,也指所限时间的最后界线。
期限很短。
kỳ hạn rất ngắn.
期限三个月。
kỳ hạn ba tháng.
限你五天期限。
kỳ hạn cho anh năm ngày.
期限快到了。
sắp đến thời hạn rồi.
期限很短。
kỳ hạn rất ngắn.
期限三个月。
kỳ hạn ba tháng.
限你五天期限。
kỳ hạn cho anh năm ngày.
期限快到了。
sắp đến thời hạn rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |

Tìm hình ảnh cho: 期限 Tìm thêm nội dung cho: 期限
