Từ: 些个 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 些个:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 些个 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiē·ge] một ít; một vài。一些。
这些个。
những... này
那些个。
những... kia
吃些个东西。
ăn một ít.
他是弟弟,你应该让他些个。
nó là em, con nên nhường nó một tý.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 些

ta:chúng ta
:tá (tiếng đứng ở cuối câu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 个

:cá nháy
些个 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 些个 Tìm thêm nội dung cho: 些个