Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 产品 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎnpǐn] sản phẩm。生产出来的物品。
农产品。
sản phẩm nông nghiệp; nông sản.
畜产品。
sản phẩm chăn nuôi.
产品出厂都要经过检查。
sản phẩm đều phải qua kiểm tra.
农产品。
sản phẩm nông nghiệp; nông sản.
畜产品。
sản phẩm chăn nuôi.
产品出厂都要经过检查。
sản phẩm đều phải qua kiểm tra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 产品 Tìm thêm nội dung cho: 产品
