Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说合 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuō·he] 1. nói vun vào; giới thiệu cho thành sự。从中介绍,促成别人的事;把两方面说到一块儿。
说合人。
người giới thiệu.
说合亲事。
giới thiệu hôn nhân.
2. thương lượng; bàn bạc。商议;商量。
3. hoà giải。说和。
说合人。
người giới thiệu.
说合亲事。
giới thiệu hôn nhân.
2. thương lượng; bàn bạc。商议;商量。
3. hoà giải。说和。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |

Tìm hình ảnh cho: 说合 Tìm thêm nội dung cho: 说合
