Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谅解 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàngjiě] hiểu và bỏ qua; lượng thứ; thông cảm。了解实情后原谅或消除意见。
他很谅解你的苦衷。
anh ấy rất thông cảm với nỗi đau khổ của bạn.
大家应当互相谅解,搞好关系。
có được mối quan hệ tốt, mọi người nên hiểu lẫn nhau.
他很谅解你的苦衷。
anh ấy rất thông cảm với nỗi đau khổ của bạn.
大家应当互相谅解,搞好关系。
có được mối quan hệ tốt, mọi người nên hiểu lẫn nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谅
| lượng | 谅: | lượng thứ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 谅解 Tìm thêm nội dung cho: 谅解
