Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亲戚 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīn·qī] thân thích; thông gia。跟自己家庭有婚姻关系的家庭或它的成员。
一门亲戚。
một nhà thông gia.
我们两家是亲戚。
hai nhà chúng tôi là thông gia với nhau.
我在北京的亲戚不多,只有一个表姐。
người thân của tôi ở Bắc Kinh không nhiều, chỉ có một người chị họ.
一门亲戚。
một nhà thông gia.
我们两家是亲戚。
hai nhà chúng tôi là thông gia với nhau.
我在北京的亲戚不多,只有一个表姐。
người thân của tôi ở Bắc Kinh không nhiều, chỉ có một người chị họ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戚
| thích | 戚: | thân thích |

Tìm hình ảnh cho: 亲戚 Tìm thêm nội dung cho: 亲戚
