Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 他方 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 他方:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tha phương
Tha hương, biệt xứ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 他

tha:tha phương cầu thực
thà:thật thà
thè:thè lè
thơ:thơ thẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức
他方 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 他方 Tìm thêm nội dung cho: 他方