Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喜好 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐhào] yêu thích; mến chuộng。 喜欢;爱好。
她从小就喜好音乐。
nó yêu thích âm nhạc từ bé.
他喜好游泳。
Anh ấy thích bơi
她从小就喜好音乐。
nó yêu thích âm nhạc từ bé.
他喜好游泳。
Anh ấy thích bơi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 喜好 Tìm thêm nội dung cho: 喜好
