Từ: 喜好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喜好:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 喜 • 好

Nghĩa của 喜好 trong tiếng Trung hiện đại:

[xǐhào] yêu thích; mến chuộng。 喜欢;爱好。
她从小就喜好音乐。
nó yêu thích âm nhạc từ bé.
他喜好游泳。
Anh ấy thích bơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜

hẻ喜:kẽ hẻ (kẽ hở)
hỉ喜:song hỉ
hởi喜:hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng
hỷ喜:hoan hỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu
喜好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 喜好 Tìm thêm nội dung cho: 喜好