Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仿单 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎngdān] sách hướng dẫn sử dụng; bảng hướng dẫn sử dụng。介绍商品的性质、用途、使用法的说明书,多附在商品包装内。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 仿单 Tìm thêm nội dung cho: 仿单
