Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仿纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎngzhǐ] giấy tập viết (có ô vuông)。练习拿毛笔写大字用的纸,多印有格子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 仿纸 Tìm thêm nội dung cho: 仿纸
