Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仿若 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎngruò] dường như; hình như。仿佛;好像。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |

Tìm hình ảnh cho: 仿若 Tìm thêm nội dung cho: 仿若
