Chữ 𠹱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠹱, chiết tự chữ KHỪ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠹱:

𠹱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠹱

𠹱

Chiết tự chữ 𠹱

[]

U+020E71, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠹱

Nghĩa Trung Việt của từ 𠹱


khừ, như "khật khừ, lừ khừ" (vhn)

Chữ gần giống với 𠹱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠹱

Tự hình:

Tự hình chữ 𠹱 Tự hình chữ 𠹱 Tự hình chữ 𠹱 Tự hình chữ 𠹱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠹱

khừ𠹱:khật khừ, lừ khừ
𠹱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠹱 Tìm thêm nội dung cho: 𠹱