Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 处理 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔlǐ] 1. sắp xếp (sự việc); giải quyết (vấn đề); xoay sở; khắc phục; an bài。安排(事物);解决(问题)。
2. hàng thanh lí; hàng giảm giá。指减价或变价出售。
处理品。
hàng thanh lí.
3. xử lý; xử trí; cư xử; đối đãi; soạn thảo。用特定的方法对工件或产品进行加工,使工件或产品获得所需要的性能。
热处理。
xử lý bằng nhiệt.
汉语字处理
soạn thảo văn bản tiếng Hoa
2. hàng thanh lí; hàng giảm giá。指减价或变价出售。
处理品。
hàng thanh lí.
3. xử lý; xử trí; cư xử; đối đãi; soạn thảo。用特定的方法对工件或产品进行加工,使工件或产品获得所需要的性能。
热处理。
xử lý bằng nhiệt.
汉语字处理
soạn thảo văn bản tiếng Hoa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 处
| xớ | 处: | xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng) |
| xở | 处: | xở đi (xéo đi); xoay xở |
| xứ | 处: | xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên) |
| xử | 处: | xử sự, xử lí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 处理 Tìm thêm nội dung cho: 处理
