Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 覻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覻, chiết tự chữ THỨ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 覻:

覻 thứ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 覻

Chiết tự chữ thứ bao gồm chữ 虎 豆 見 hoặc 虍 豆 見 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 覻 cấu thành từ 3 chữ: 虎, 豆, 見
  • hổ
  • dấu, đậu
  • hiện, kiến, kén
  • 2. 覻 cấu thành từ 3 chữ: 虍, 豆, 見
  • hô, hổ
  • dấu, đậu
  • hiện, kiến, kén
  • thứ [thứ]

    U+89BB, tổng 20 nét, bộ Kiến 见 [見]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qu4, qu1;
    Việt bính: ;

    thứ

    Nghĩa Trung Việt của từ 覻


    § Tục dùng như thứ
    .

    Chữ gần giống với 覻:

    , ,

    Dị thể chữ 覻

    𰴞,

    Chữ gần giống 覻

    覿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 覻 Tự hình chữ 覻 Tự hình chữ 覻 Tự hình chữ 覻

    覻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 覻 Tìm thêm nội dung cho: 覻