Chữ 𡑪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡑪, chiết tự chữ CÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡑪:

𡑪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡑪

𡑪

Chiết tự chữ 𡑪

[]

U+02146A, tổng 16 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡑪

Nghĩa Trung Việt của từ 𡑪


cát, như "đất cát" (vhn)

Chữ gần giống với 𡑪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𡑞, 𡑢, 𡑩, 𡑪, 𡑭, 𡑰, 𡑱, 𡑲, 𡑳, 𡑴, 𡑵, 𡒃, 𡒄,

Chữ gần giống 𡑪

Tự hình:

Tự hình chữ 𡑪 Tự hình chữ 𡑪 Tự hình chữ 𡑪 Tự hình chữ 𡑪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡑪

cát𡑪:đất cát
𡑪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡑪 Tìm thêm nội dung cho: 𡑪