Cao su chống va đập cửa

Từ: 休会 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 休会:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 休会 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūhuì] tạm ngưng họp。会议在进行期间暂时停止开会。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 休

hưu:hưu trí
hươu:con hươu, hươu sao
hầu:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 会

hội:cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường
hụi:lụi hụi
休会 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 休会 Tìm thêm nội dung cho: 休会