Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优势 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōushì] ưu thế; thế trội。能压倒对方的有利形势。
集中优势兵力。
tập trung binh lực ưu thế
上半场的比赛主队占优势。
ở hiệp đầu đội chủ nhà chiếm ưu thế.
集中优势兵力。
tập trung binh lực ưu thế
上半场的比赛主队占优势。
ở hiệp đầu đội chủ nhà chiếm ưu thế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 优势 Tìm thêm nội dung cho: 优势
