Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优质 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuzhì] chất lượng tốt。质量优良。
优质皮鞋
giày da có chất lượng tốt.
优质高产运动。
Cuộc vận động chất lượng tốt, sản lượng cao.
优质钢
thép tốt.
优质皮鞋
giày da có chất lượng tốt.
优质高产运动。
Cuộc vận động chất lượng tốt, sản lượng cao.
优质钢
thép tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 优质 Tìm thêm nội dung cho: 优质
