Từ: 优质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 优质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 优质 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōuzhì] chất lượng tốt。质量优良。
优质皮鞋
giày da có chất lượng tốt.
优质高产运动。
Cuộc vận động chất lượng tốt, sản lượng cao.
优质钢
thép tốt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 优

ưu:ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
优质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 优质 Tìm thêm nội dung cho: 优质