Chữ 矌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 矌, chiết tự chữ QUẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 矌

Chiết tự chữ quạng bao gồm chữ 目 廣 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

矌 cấu thành từ 2 chữ: 目, 廣
  • mục, mụt
  • quáng, quãng, quảng, quẳng, rộng
  • []

    U+77CC, tổng 19 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kuang4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 矌


    quạng, như "cập quạng" (vhn)

    Chữ gần giống với 矌:

    , ,

    Chữ gần giống 矌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 矌 Tự hình chữ 矌 Tự hình chữ 矌 Tự hình chữ 矌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 矌

    quạng:cập quạng
    矌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 矌 Tìm thêm nội dung cho: 矌