Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会馆 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìguǎn] hội quán (nơi họp của những người đồng hương, đồng nghiệp)。同省、同府、同县或同业的人在京城、省城或大商埠设立的机构,主要以馆址的房屋供同乡,同业聚会或寄寓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馆
| quán | 馆: | quán hàng |

Tìm hình ảnh cho: 会馆 Tìm thêm nội dung cho: 会馆
