Từ: 拷绸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拷绸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拷绸 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎochóu] lụa nâu (sản phẩm của tỉnh Quảng Đông Trung Quốc)。黑胶绸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拷

khảo:tra khảo
khỉu:khỉu tay, khúc khỉu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绸

trù:trù (lụa)
拷绸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拷绸 Tìm thêm nội dung cho: 拷绸