Chữ 𠑕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠑕, chiết tự chữ NGỬA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠑕:

𠑕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠑕

𠑕

Chiết tự chữ 𠑕

[]

U+020455, tổng 20 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠑕

Nghĩa Trung Việt của từ 𠑕


ngửa, như "ngửa mặt" (vhn)

Chữ gần giống với 𠑕:

, , , , 𠑕, 𠑖,

Chữ gần giống 𠑕

Tự hình:

Tự hình chữ 𠑕 Tự hình chữ 𠑕 Tự hình chữ 𠑕 Tự hình chữ 𠑕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠑕

ngửa𠑕:ngửa mặt
𠑕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠑕 Tìm thêm nội dung cho: 𠑕