Từ: 阔野 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阔野:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阔野 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuòyě] đồng rộng。广阔的原野 。
一望无垠的阔野。
đồng ruộng mênh mông.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阔

khoát:dứt khoát; khoát đạt
khoắt:khuya khoắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 野

:dã man; thôn dã; dã sử; dã thú
阔野 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阔野 Tìm thêm nội dung cho: 阔野