Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传经 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánjīng] 1. truyền đạt kinh điển Nho Gia。旧指传授儒家经典。
2. truyền kinh nghiệm。传授经验。
2. truyền kinh nghiệm。传授经验。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 传经 Tìm thêm nội dung cho: 传经
