Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伥鬼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāngguǐ] ma cọp vồ (theo truyền thuyết, người bị cọp vồ ăn thịt biến thành ma, không dám tách ra khỏi cọp mà lại còn giúp cọp ăn thịt người khác)。传说中被老虎咬死的人变成的鬼,这个鬼不敢离开老虎,反而给老虎做帮凶。 参看〖为虎作伥〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |

Tìm hình ảnh cho: 伥鬼 Tìm thêm nội dung cho: 伥鬼
