Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 预言 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùyán] 1. tiên đoán; đoán trước。预先说出(将来要发生的事情)。
科学家预言人类在征服宇宙方面将有新的突破。
các nhà khoa học tiên đoán, trong tương lai sự chinh phục vũ trụ của con người có những bước đột phá mới.
2. lời tiên đoán; lời dự đoán。预先说出的关于将来要发生什么事情的话。
科学家的预言已经变成了现实。
lời tiên đoán của các nhà khoa học đã biến thành hiện thực.
科学家预言人类在征服宇宙方面将有新的突破。
các nhà khoa học tiên đoán, trong tương lai sự chinh phục vũ trụ của con người có những bước đột phá mới.
2. lời tiên đoán; lời dự đoán。预先说出的关于将来要发生什么事情的话。
科学家的预言已经变成了现实。
lời tiên đoán của các nhà khoa học đã biến thành hiện thực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 预言 Tìm thêm nội dung cho: 预言
