Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 但书 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànshū] phần ngoại lệ; phần điều kiện; phần quy định。法律条文中"但"字以下的部分,指出本条文的例外。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 但
| giãn | 但: | |
| giản | 但: | giản dị, đơn giản |
| đản | 但: | phật đản; quái đản |
| đởn | 但: | đú đởn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 但书 Tìm thêm nội dung cho: 但书
