Từ: 佐贰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佐贰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 佐贰 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuǒèr] phó quan; phó。旧时指担任副职的官吏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佐

:phò tá
tớ:đầy tớ
佐贰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 佐贰 Tìm thêm nội dung cho: 佐贰