Chữ 枟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枟:

枟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 枟

枟

Chiết tự chữ 枟

枟 cấu thành từ 2 chữ: 木, 云
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 云 vân
  • []

    U+679F, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yun4;
    Việt bính: taan4;

    枟

    Nghĩa Trung Việt của từ 枟


    Chữ gần giống với 枟:

    㭇, 㭈, 㭉, 㭊, 㭋, 㭌, 㭍, 㭎, 㭏, 杪, 杭, 杮, 杯, 杰, 東, 杲, 杳, 杴, 杵, 杶, 杷, 杸, 杺, 杻, 杼, 松, 板, 枀, 构, 枅, 枇, 枉, 枋, 枌, 枏, 析, 枑, 枒, 枓, 枕, 林, 枘, 枚, 枛, 果, 枝, 枞, 枟, 枠, 枡, 枢, 枣, 枥, 枧, 枨, 枩, 枪, 枫, 枬, 枭, 杻, 林, 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

    Chữ gần giống 枟

    棱, 栻, 桅, 魂, 桄, 桃, 桂, 桁, 桀, 栿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 枟 Tự hình chữ 枟 Tự hình chữ 枟 Tự hình chữ 枟

    枟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 枟 Tìm thêm nội dung cho: 枟