Từ: 费工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 费工:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 费 • 工

Nghĩa của 费工 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèigōng] phí công; tốn công。耗费工夫。
加工这种零件比较费工,一小时怕完不了。
gia công loại linh kiện này rất tốn công, trong một giờ đồng hồ e rằng làm không xong.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí费:phung phí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong工:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung工:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông工: 
công工:công cán, công việc; công nghiệp
côông工:công kênh
gồng工:gồng gánh; gồng mình
trong工:trong ngoài
费工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 费工 Tìm thêm nội dung cho: 费工