Từ: 当先 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当先:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当先 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngxiān] 1. đi đầu; dẫn đầu。赶在最前面。
奋勇当先
anh dũng đi đầu
一马当先,万马奔腾。
một ngựa dẫn đầu, muôn ngựa lao theo.
2. lúc đầu; khi đó。当初。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên
当先 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当先 Tìm thêm nội dung cho: 当先