Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当先 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngxiān] 1. đi đầu; dẫn đầu。赶在最前面。
奋勇当先
anh dũng đi đầu
一马当先,万马奔腾。
một ngựa dẫn đầu, muôn ngựa lao theo.
2. lúc đầu; khi đó。当初。
奋勇当先
anh dũng đi đầu
一马当先,万马奔腾。
một ngựa dẫn đầu, muôn ngựa lao theo.
2. lúc đầu; khi đó。当初。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |

Tìm hình ảnh cho: 当先 Tìm thêm nội dung cho: 当先
