Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体罚 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐfá] dùng cách xử phạt về thể xác (đối với học sinh, như phạt đứng, quỳ, khẻ tay...)。用罚站、罚跪、打手心等方式来处罚儿童的一种教育方法。
废除体罚
bãi bỏ cách xử phạt về thể xác.
废除体罚
bãi bỏ cách xử phạt về thể xác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罚
| phạt | 罚: | phạt (trừng trị): phạt bất đương tội (phạt nhẹ quá); phạt khoản (phạt tiền) |

Tìm hình ảnh cho: 体罚 Tìm thêm nội dung cho: 体罚
