Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 体育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 体育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 体育 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǐyù] 1. thể dục。以发展体力、增强体质为主要任务的教育,通过参加各项运动来实现。
体育课
giờ học thể dục; bài học thể dục.
2. thể thao; hoạt động thể dục。指体育运动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
体育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 体育 Tìm thêm nội dung cho: 体育