Từ: 罷休 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罷休:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bãi hưu
Thôi nghỉ, hưu chỉ.
◇Sử Kí 記:
Tướng quân bãi hưu tựu xá, quả nhân bất nguyện hạ quan
舍, 觀 (Quyển lục thập ngũ, Tôn Tử Ngô Khởi truyện 傳) Thôi, Tướng quân hãy về nghỉ nơi khách xá, quả nhân không muốn xuống coi. ☆Tương tự:
phóng thủ
手,
đình chỉ
止,
cam hưu
,
toán liễu
了. ★Tương phản:
bất hưu
,
khai thủy
始.

Nghĩa của 罢休 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàxiū] thôi; ngừng; nghỉ; dừng; buông xuôi (thường dùng ở câu phủ định). 停止做某事,侧重指坚决停止不做。
不找到新油田,决不罢休
không tìm ra mỏ dầu mới thì quyết không thôi
真相大白,只好罢休
chân tướng đã lộ rõ, nên đành buông xuôi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罷

bãi:bãi binh; bãi công
bảy:bảy mươi
bời:chơi bời; tơi bời
bởi:bởi vì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 休

hưu:hưu trí
hươu:con hươu, hươu sao
hầu:hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà
罷休 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罷休 Tìm thêm nội dung cho: 罷休