bãi hưu
Thôi nghỉ, hưu chỉ.
◇Sử Kí 史記:
Tướng quân bãi hưu tựu xá, quả nhân bất nguyện hạ quan
將軍罷休就舍, 寡人不願下觀 (Quyển lục thập ngũ, Tôn Tử Ngô Khởi truyện 孫子吳起傳) Thôi, Tướng quân hãy về nghỉ nơi khách xá, quả nhân không muốn xuống coi. ☆Tương tự:
phóng thủ
放手,
đình chỉ
停止,
cam hưu
甘休,
toán liễu
算了. ★Tương phản:
bất hưu
不休,
khai thủy
開始.
Nghĩa của 罢休 trong tiếng Trung hiện đại:
不找到新油田,决不罢休
không tìm ra mỏ dầu mới thì quyết không thôi
真相大白,只好罢休
chân tướng đã lộ rõ, nên đành buông xuôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罷
| bãi | 罷: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罷: | bảy mươi |
| bời | 罷: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罷: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |

Tìm hình ảnh cho: 罷休 Tìm thêm nội dung cho: 罷休
