Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎjǐn] vội vàng; quan trọng (thường dùng với hình thức phủ định)。要紧(多用于否定)。
缺你一个也不打紧。
có mợ thì chợ cũng đông, vắng mợ thì chợ cũng đông như thường.
缺你一个也不打紧。
có mợ thì chợ cũng đông, vắng mợ thì chợ cũng đông như thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 打紧 Tìm thêm nội dung cho: 打紧
