Từ: 余弦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 余弦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 余弦 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúxián] cô-xin (toán học)。见〖三角函数〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

:dư dả; dư dật; dư sức
dờ:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弦

huyền:đàn huyền cầm
余弦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 余弦 Tìm thêm nội dung cho: 余弦