Từ: 顶阀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顶阀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顶阀 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐngfá] van。指泵的输送阀,以便与吸入阀或底阀相区别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶

đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阀

phiệt:tài phiệt, quân phiệt
顶阀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顶阀 Tìm thêm nội dung cho: 顶阀