Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lược trận có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lược trận:
Dịch lược trận sang tiếng Trung hiện đại:
观阵 《不参与而从旁观看战斗、斗殴或游戏等的场面。》Nghĩa chữ nôm của chữ: lược
| lược | 掠: | xâm lược |
| lược | 撂: | xâm lược |
| lược | 畧: | sách lược |
| lược | 略: | sơ lược |
| lược | 𥳂: | lược chải đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trận
| trận | 阵: | trận đánh |
| trận | 陣: | trận đánh |
Gới ý 15 câu đối có chữ lược:

Tìm hình ảnh cho: lược trận Tìm thêm nội dung cho: lược trận
