Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作业 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòyè] 1. bài tập。教师给学生布置的功课;部队给士兵布置的训练性的军事活动;生产单位给工人或工作人员布置的生产活动。
课外作业
bài tập ở nhà
野外作业
bài tập dã ngoại
作业计划
bài tập kế hoạch
2. tác nghiệp; hoạt động; làm việc。从事这种军事活动或生产活动。
高空作业
làm việc trên không
课外作业
bài tập ở nhà
野外作业
bài tập dã ngoại
作业计划
bài tập kế hoạch
2. tác nghiệp; hoạt động; làm việc。从事这种军事活动或生产活动。
高空作业
làm việc trên không
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 作业 Tìm thêm nội dung cho: 作业
