Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作人 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòrén] 1. ăn ở; đối xử; cư xử。为人处世。
2. bồi dưỡng nhân tài。教育人民,培植人才。
作人要从根本上抓起。
Bồi dưỡng nhân tài phải nắm được căn bản.
2. bồi dưỡng nhân tài。教育人民,培植人才。
作人要从根本上抓起。
Bồi dưỡng nhân tài phải nắm được căn bản.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 作人 Tìm thêm nội dung cho: 作人
