Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暴利 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàolì] món lãi kếch sù。用不正当手段在短时间内获得的巨额利润。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 暴利 Tìm thêm nội dung cho: 暴利
