Từ: bản concerto có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bản concerto:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bảnconcerto

Dịch bản concerto sang tiếng Trung hiện đại:

协奏曲bản concerto

Nghĩa chữ nôm của chữ: bản

bản:bản lề
bản:tà bản (mặt nghiêng)
bản:bản (vin kéo)
bản𢪱: 
bản:bản xã
bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bản:tái bản
bản:san bản (loại thuyền nhỏ)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:xem phản
bản concerto tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bản concerto Tìm thêm nội dung cho: bản concerto