Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 款识 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 款识:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 款识 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuǎnzhì] 1. chữ khắc (những văn tự khắc trên chuông đồng, lư đồng)。钟、鼎等器物上所刻的文字。
2. chữ ngoài bìa; chữ đề tặng; (chữ ghi trên bìa thư, bìa sách)。 书信、书画上面的落款。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 款

khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 识

thức:học thức, nhận thức
款识 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 款识 Tìm thêm nội dung cho: 款识