Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作罢 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòbà] thôi; xoá bỏ; coi như không có gì; không tiến hành nữa。作为罢论;不进行。
既然双方都不同意,这件事就只好作罢了。
hai bên đã không đồng ý, thì việc này đành phải huỷ bỏ thôi.
既然双方都不同意,这件事就只好作罢了。
hai bên đã không đồng ý, thì việc này đành phải huỷ bỏ thôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢
| bãi | 罢: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罢: | bảy mươi |
| bấy | 罢: | bấy lâu |
| bời | 罢: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罢: | bởi vì |

Tìm hình ảnh cho: 作罢 Tìm thêm nội dung cho: 作罢
