Từ: 老布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老布 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎobù]
vải dệt thủ công。土布。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
老布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老布 Tìm thêm nội dung cho: 老布