Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 促脉 trong tiếng Trung hiện đại:
[cùmài] mạch nhảy (thuật ngữ đông y, chỉ mạch đập nhanh, thỉnh thoảng lại ngừng)。中医称跳得急促而间有停歇的脉搏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 促
| thúc | 促: | thúc giục |
| xóc | 促: | |
| xúc | 促: | xúc xiểm; đi xúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉
| mạch | 脉: | mạch máu; mạch nguồn |

Tìm hình ảnh cho: 促脉 Tìm thêm nội dung cho: 促脉
